timidly
ti
ˈtɪ
ti
mid
mɪd
mid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "timidly"trong tiếng Anh

01

một cách rụt rè, nhút nhát

in a way that shows fear, hesitation, or lack of confidence 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He timidly raised his hand to ask a question. 

Anh ấy rụt rè giơ tay lên để hỏi một câu hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng