Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
time-honored
01
được tôn kính, truyền thống
(of traditions, practices, or customs) respected and followed for a long time because of their enduring value or significance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most time-honored
so sánh hơn
more time-honored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The university 's commencement ceremony is a time-honored tradition that graduates look forward to.
Lễ tốt nghiệp của trường đại học là một truyền thống lâu đời mà các sinh viên tốt nghiệp mong đợi.
02
truyền thống, lâu đời
acceptable for a long time



























