thus
thus
ðʌs
dhas
wusscusspusspus

Định nghĩa và ý nghĩa của "thus"trong tiếng Anh

01

do đó, vì vậy

used to introduce a result based on the information or actions that came before 
thus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ liên kết
Các ví dụ
She saved consistently each month; thus, she was able to afford the vacation she had always dreamed of. 

Cô ấy tiết kiệm đều đặn mỗi tháng; do đó, cô ấy đã có thể đủ tiền cho kỳ nghỉ mà cô ấy luôn mơ ước.

02

như vậy, theo cách này

in the way or manner that is already mentioned 
Các ví dụ
She always spoke politely, and taught her children to do thus. 

Cô ấy luôn nói chuyện lịch sự và dạy con cái mình làm như vậy.

01

nhựa thơm, trầm hương

a fragrant gum resin from specific Arabian or East African trees, traditionally employed in rituals, embalming, and fumigation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
thuses
Các ví dụ
Incense made from thus was burned during religious ceremonies. 

Hương làm từ nhựa này được đốt trong các nghi lễ tôn giáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng