thus
Pronunciation
/ˈðəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thus"trong tiếng Anh

01

do đó, vì vậy

used to introduce a result based on the information or actions that came before
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The proposal received unanimous approval from the board; thus, the project was officially greenlit.
Đề xuất nhận được sự chấp thuận nhất trí từ hội đồng; do đó, dự án đã chính thức được thông qua.
02

như vậy, theo cách này

in the way or manner that is already mentioned
Các ví dụ
The elders greeted us with a nod, as was their custom, and we responded thus.
Các bậc cao niên chào chúng tôi bằng một cái gật đầu, như là phong tục của họ, và chúng tôi đã đáp lại như vậy.
01

nhựa thơm, trầm hương

a fragrant gum resin from specific Arabian or East African trees, traditionally employed in rituals, embalming, and fumigation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The temple filled with smoke from burning thus.
Ngôi đền tràn ngập khói từ nhựa thơm đang cháy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng