Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thunderstorm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thunderstorms
Các ví dụ
He captured a stunning photograph of a lightning bolt during the thunderstorm.
Anh ấy đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp về tia sét trong cơn giông.
Cây Từ Vựng
thunderstorm
thunder
storm



























