Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thud
01
tiếng đùng, tiếng rơi đầm
a deep, muffled noise produced by the impact of heavy objects colliding or falling
Các ví dụ
The basketball hit the ground with a deep thud.
Quả bóng rổ rơi xuống đất với một tiếng đục.
to thud
01
phát ra tiếng động đục, đập với âm thanh đục
strike with a dull sound
02
phát ra âm thanh đục, tạo ra âm thanh đục
make a dull sound
03
kêu ầm ầm, phát ra tiếng động đục
make a noise typical of an engine lacking lubricants



























