thoroughly
tho
ˈθʌ
tha
rough
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "thoroughly"trong tiếng Anh

thoroughly
01

kỹ lưỡng, cẩn thận

in a comprehensive manner 
thoroughly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She cleaned the house thoroughly before the guests arrived. 

Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng trước khi khách đến.

02

hoàn toàn, rất nhiều

in a manner that is very much or to a great extent 
Các ví dụ
She thoroughly enjoyed the novel and couldn't put it down until she finished the last page. 

Cô ấy rất thích cuốn tiểu thuyết và không thể đặt nó xuống cho đến khi cô ấy đọc xong trang cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng