Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thickset
Các ví dụ
The thickset construction worker carried the concrete blocks with ease.
Người công nhân xây dựng vạm vỡ mang những khối bê tông một cách dễ dàng.
02
dày đặc, rậm rạp
planted or growing close together
Cây Từ Vựng
thickset
thick
set



























