Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thermocouple
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thermocouples
Các ví dụ
The oven uses a thermocouple to regulate its temperature.
Lò nướng sử dụng một cặp nhiệt điện để điều chỉnh nhiệt độ của nó.



























