Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thereabouts
01
ở đâu đó quanh đây, quanh quẩn đâu đó
at a location close to a specified point
Các ví dụ
The old house was located near the lake, thereabouts.
Ngôi nhà cũ nằm gần hồ, đâu đó quanh đây.
02
khoảng, xấp xỉ
used to indicate that a date, time, or number is approximate
Các ví dụ
The concert will start at 7 PM, or thereabouts.
Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối, khoảng chừng.



























