Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
therein
01
ở đó, trong đó
in or into that place, time, situation, etc.
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The solution to the puzzle lies therein, hidden among the clues.
Giải pháp cho câu đố nằm ở đó, ẩn giữa các manh mối.



























