therein
the
ðɛə
dheē
rein
ˈrɪn
rin
thereminthereon

Định nghĩa và ý nghĩa của "therein"trong tiếng Anh

01

ở đó, trong đó

in or into that place, time, situation, etc. 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The solution to the puzzle lies therein, hidden among the clues. 

Giải pháp cho câu đố nằm ở đó, ẩn giữa các manh mối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng