Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
testy
01
dễ cáu, dễ nổi nóng
having a tendency to become easily irritated or annoyed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
testiest
so sánh hơn
testier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The customer grew increasingly testy while waiting in line, tapping their foot impatiently and sighing loudly.
Khách hàng ngày càng cáu kỉnh khi xếp hàng chờ đợi, bồn chồn gõ chân và thở dài to.
Cây Từ Vựng
testily
testiness
testy



























