testimony
testimony
'tɛstɪməni
testimēni

Định nghĩa và ý nghĩa của "testimony"trong tiếng Anh

Testimony
01

lời khai, bản khai

a formal statement saying something is true, particularly made by a witness in court 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
testimonies
Các ví dụ
The witness provided compelling testimony that corroborated the victim's account. 

Nhân chứng đã cung cấp lời khai thuyết phục xác nhận lời kể của nạn nhân.

02

lời khai, tuyên bố

a statement based on personal experience, offered as direct evidence of a fact 
Các ví dụ
He gave a testimony of his time in the war. 

Ông ấy đã đưa ra một lời khai về thời gian của mình trong chiến tranh.

03

lời chứng, bằng chứng

something that serves as proof, evidence, or indication of a fact or quality 
Các ví dụ
The monument stands as a testimony to their courage. 

Tượng đài đứng như một minh chứng cho lòng dũng cảm của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng