Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenebrific
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tenebrific
so sánh hơn
more tenebrific
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tenebrific clouds loomed overhead, threatening a torrential downpour.
Những đám mây đen tối bao trùm phía trên, đe dọa một trận mưa như trút nước.



























