Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tenement
01
căn hộ, nhà ở
a room or set of rooms forming a separate residence within a house or block of flats, especially in the US or Scotland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tenements
Các ví dụ
In Glasgow, many families live in historic tenements.
Ở Glasgow, nhiều gia đình sống trong các khu chung cư lịch sử.



























