Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenderly
01
dịu dàng, một cách âu yếm
in a gentle, affectionate, or caring manner
Các ví dụ
They tenderly embraced after being apart for months.
Họ dịu dàng ôm nhau sau nhiều tháng xa cách.
1.1
nhẹ nhàng, dịu dàng
in a cautious or delicate manner to avoid causing pain or harm
Các ví dụ
I tenderly applied the ointment to the burn.
Nhẹ nhàng, tôi đã thoa thuốc mỡ lên vết bỏng.
02
mềm mại, dịu dàng
in a soft or easily chewable way
Các ví dụ
The fish had been tenderly grilled to perfection.
Cá đã được nướng nhẹ nhàng đến mức hoàn hảo.
Cây Từ Vựng
tenderly
tender



























