Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenacious
01
kiên trì, bền bỉ
very determined and not giving up easily
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tenacious
so sánh hơn
more tenacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tenacious advocate continued to fight for social justice even in the face of adversity.
Người ủng hộ kiên trì tiếp tục đấu tranh cho công bằng xã hội ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.
02
kiên trì, bền bỉ
having a strong memory or ability to remember
Các ví dụ
She had a tenacious ability to remember names, never forgetting a person she had met.
Cô ấy có khả năng kiên trì nhớ tên, không bao giờ quên một người mà cô ấy đã gặp.
03
kết dính, bền chặt
cohesive and not easily separated
Các ví dụ
The glue created a tenacious bond between the broken pieces.
Keo tạo ra một liên kết bền chặt giữa các mảnh vỡ.
Cây Từ Vựng
tenaciously
tenaciousness
tenacious



























