Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenacious
01
kiên trì, bền bỉ
very determined and not giving up easily
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tenacious
so sánh hơn
more tenacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite facing numerous setbacks, she remained tenacious in her pursuit of her goals.
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình.
02
kiên trì, bền bỉ
having a strong memory or ability to remember
Các ví dụ
The tenacious student could recite the entire poem after reading it only once.
Học sinh kiên trì có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bài thơ sau khi chỉ đọc một lần.
03
kết dính, bền chặt
cohesive and not easily separated
Các ví dụ
The paint formed a tenacious layer that resisted washing.
Sơn tạo thành một lớp bền bỉ chống lại việc rửa sạch.
Cây Từ Vựng
tenaciously
tenaciousness
tenacious



























