Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Teatime
01
giờ uống trà, bữa xế
a time in the early evening or afternoon when people have a light meal
Các ví dụ
Teatime was a cherished tradition in her family, passed down through generations as a moment of relaxation and connection.
Giờ uống trà là một truyền thống quý báu trong gia đình cô, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một khoảnh khắc thư giãn và kết nối.



























