tater
ta
ˈteɪ
tei
ter
takertapertattertaxer

Định nghĩa và ý nghĩa của "tater"trong tiếng Anh

01

khoai tây, củ khoai

an edible tuber native to South America; a staple food of Ireland 
tater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
taters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng