tannery
ta
ˈtæ
nne
ry
ri
ri
granary

Định nghĩa và ý nghĩa của "tannery"trong tiếng Anh

Tannery
01

xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da

a place where animal skin is made into leather 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tanneries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng