Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tanning
01
thuộc da, xử lý da sống
making leather from rawhide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự quất roi, sự đánh đòn
beating with a whip or strap or rope as a form of punishment
03
sự rám nắng, quá trình làm sạm da
the process of darkening of the skin through exposure to UV rays or artificial methods
Cây Từ Vựng
tanning
tan



























