Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tantalize
/ˈtænəˌɫaɪz/, /ˈtæntəˌɫaɪz/
tantalise
to tantalize
01
khiêu khích, kích thích
to torment someone by showing or promising something desirable that remains just out of reach
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tantalize
ngôi thứ ba số ít
tantalizes
hiện tại phân từ
tantalizing
quá khứ đơn
tantalized
quá khứ phân từ
tantalized
Các ví dụ
He tantalized the dog with a treat he would n't give.
Anh ấy trêu chọc con chó bằng một món quà mà anh ấy sẽ không đưa.
Cây Từ Vựng
tantalizer
tantalizing
tantalize



























