Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tantalize
01
khiêu khích, kích thích
to torment someone by showing or promising something desirable that remains just out of reach
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tantalize
ngôi thứ ba số ít
tantalizes
hiện tại phân từ
tantalizing
quá khứ đơn
tantalized
quá khứ phân từ
tantalized
Các ví dụ
The aroma of fresh bread tantalized the hungry crowd.
Hương thơm của bánh mì tươi khiến thèm muốn đám đông đói khát.
Cây Từ Vựng
tantalizer
tantalizing
tantalize



























