to tantalize
tan
ˈtæn
tān
ta
lize
laɪz
laiz
channelizeanalyze
tantalise

Định nghĩa và ý nghĩa của "tantalize"trong tiếng Anh

to tantalize
01

khiêu khích, kích thích

to torment someone by showing or promising something desirable that remains just out of reach 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tantalize
ngôi thứ ba số ít
tantalizes
hiện tại phân từ
tantalizing
quá khứ đơn
tantalized
quá khứ phân từ
tantalized
Các ví dụ
The aroma of fresh bread tantalized the hungry crowd. 

Hương thơm của bánh mì tươi khiến thèm muốn đám đông đói khát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng