Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tannin
01
tanin, chất làm se
a natural compound in plants, like grapes and tea, that gives astringency to foods and drinks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tannins
Các ví dụ
Tea has tannin, which can make it taste a bit bitter.
Trà có tanin, có thể khiến nó có vị hơi đắng.



























