tanning
ta
ˈtæ
nning
nɪng
ning
tinning

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanning"trong tiếng Anh

Tanning
01

thuộc da, xử lý da sống

making leather from rawhide 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự quất roi, sự đánh đòn

beating with a whip or strap or rope as a form of punishment 
03

sự rám nắng, quá trình làm sạm da

the process of darkening of the skin through exposure to UV rays or artificial methods 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng