Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
T-shirt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
T-shirts
Các ví dụ
My dad gave me his old T-shirt, and now it's my favorite.
Bố tôi đã cho tôi chiếc áo phông cũ của ông ấy, và bây giờ nó là chiếc áo yêu thích của tôi.



























