Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
T-shirt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
T-shirts
Các ví dụ
I spilled ketchup on my T-shirt while eating lunch.
Tôi làm đổ tương cà lên áo phông khi đang ăn trưa.
LanGeek



























