syrupy
sy
ˈsɪ
si
ru
py
pi
pi
sirupy

Định nghĩa và ý nghĩa của "syrupy"trong tiếng Anh

01

ngọt sắc, quá ngọt

having an overly sweet flavor 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
syrupiest
so sánh hơn
syrupier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her tea was overly syrupy, as she added too much honey, making it almost too sweet to drink. 

Trà của cô ấy quá ngọt như siro, vì cô ấy đã thêm quá nhiều mật ong, khiến nó gần như quá ngọt để uống.

02

có mật ong, thêm mật ong

with honey added 
03

sệt, đặc như siro

having a relatively high resistance to flow 
04

ướt át, ngọt ngào quá mức

having a sentimental quality, to the point of being excessive 
Các ví dụ
The movie was so syrupy that I couldn’t finish it. 

Bộ phim ướt át đến mức tôi không thể xem hết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng