Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Syrup
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He drizzled syrup over his waffles, creating a delicious breakfast.
Anh ấy rưới xi-rô lên bánh waffle của mình, tạo ra một bữa sáng ngon miệng.



























