syrup
sy
ˈsɪ
si
rup
rəp
rēp
British pronunciation
/ˈsɪrəp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "syrup"trong tiếng Anh

01

xi-rô, mật đường

a thick sweet liquid made with sugar that is often used as a sauce
Wiki
syrup definition and meaning
example
Các ví dụ
The restaurant served fluffy pancakes with a side of syrup, pleasing their hungry customers.
Nhà hàng phục vụ bánh kếp bông với xi-rô bên cạnh, làm hài lòng những vị khách đói bụng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store