Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bifurcated
01
chia đôi, phân nhánh
split into two distinct paths or components
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bifurcated
so sánh hơn
more bifurcated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her career took a bifurcated path—part artist, part entrepreneur.
Sự nghiệp của cô ấy đã đi theo con đường phân nhánh—một phần nghệ sĩ, một phần doanh nhân.



























