synchronous
synch
ˈsɪnk
sink
ro
nous
nəs
nēs
British pronunciation
/sˈɪnkɹənəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "synchronous"trong tiếng Anh

synchronous
01

đồng bộ, đồng thời

occurring at the exact same speed or time
synchronous definition and meaning
example
Các ví dụ
Their watches were perfectly synchronized for the synchronous start of the race.
Đồng hồ của họ được đồng bộ hoàn hảo cho sự khởi đầu đồng bộ của cuộc đua.
02

đồng bộ, được đồng bộ hóa

requiring a shared clock signal to coordinate data transmission between devices
example
Các ví dụ
USB 3.0 supports synchronous signaling for faster throughput.
USB 3.0 hỗ trợ tín hiệu đồng bộ để tăng thông lượng nhanh hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store