Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swivel
01
quay, xoay
to pivot or rotate around a fixed point
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
swivel
ngôi thứ ba số ít
swivels
hiện tại phân từ
swiveling
quá khứ đơn
swiveled
quá khứ phân từ
swiveled
Các ví dụ
The office chair was designed to swivel, providing flexibility and ease of movement.
Ghế văn phòng được thiết kế để xoay, mang lại sự linh hoạt và dễ dàng di chuyển.
Swivel
01
khớp xoay, mối nối quay
a coupling (as in a chain) that has one end that turns on a headed pin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
swivels



























