Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swole
01
cơ bắp, phồng lên
significantly enlarged or heavily muscular, typically due to intense physical exercise or bodybuilding
Các ví dụ
She worked hard in the gym every day to achieve her swole physique, turning heads wherever she went.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong phòng tập mỗi ngày để đạt được thân hình cơ bắp của mình, khiến mọi người phải ngoái nhìn bất cứ nơi nào cô ấy đi.



























