Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swimmingly
01
một cách tuyệt vời, không có vấn đề gì
in a way that is easy or without any difficulties
Các ví dụ
The dinner party went swimmingly, with guests enjoying every moment.
Bữa tiệc tối diễn ra suôn sẻ, với các vị khách tận hưởng từng khoảnh khắc.
Cây Từ Vựng
swimmingly
swimming
swim



























