Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swimsuit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swimsuits
Các ví dụ
He enjoys wearing his swimsuit at the water park on hot summer days.
Anh ấy thích mặc đồ bơi của mình tại công viên nước vào những ngày hè nóng bức.
Cây Từ Vựng
swimsuit
swim
suit



























