Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swimsuit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swimsuits
Các ví dụ
She felt confident and beautiful in her new swimsuit.
Cô ấy cảm thấy tự tin và xinh đẹp trong bộ đồ bơi mới của mình.
Cây Từ Vựng
swimsuit
swim
suit



























