Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swanky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
swankiest
so sánh hơn
swankier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She hosted a swanky cocktail party in her upscale penthouse apartment.
Cô ấy tổ chức một bữa tiệc cocktail sang trọng trong căn hộ penthouse cao cấp của mình.



























