swanky
swan
ˈswɒn
svon
ky
ki
ki
stankyskanky

Định nghĩa và ý nghĩa của "swanky"trong tiếng Anh

01

sang trọng, xa hoa

associated with luxury and elegance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
swankiest
so sánh hơn
swankier
có thể phân cấp
lĩnh vực
luxury, style, social
Các ví dụ
She hosted a swanky cocktail party in her upscale penthouse apartment. 

Cô ấy tổ chức một bữa tiệc cocktail sang trọng trong căn hộ penthouse cao cấp của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

swanky
swank
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng