Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swanky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
swankiest
so sánh hơn
swankier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They dined at a swanky restaurant known for its innovative cuisine and trendy ambiance.
Họ đã ăn tối tại một nhà hàng sang trọng nổi tiếng với ẩm thực sáng tạo và không khí thời thượng.



























