Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swampy
01
lầy lội, ẩm ướt
(of soil) soft and watery
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
swampiest
so sánh hơn
swampier
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
swampy
swamp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lầy lội, ẩm ướt
Cây Từ Vựng