Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
susurrous
01
thì thầm, xào xạc
having a murmuring sound, like that of whispering or the wind through leaves
Các ví dụ
At night, the susurrous chirping of crickets filled the air.
Vào ban đêm, tiếng kêu thì thầm của những con dế tràn ngập không khí.



























