susurrous
su
su
ˈsʌ
sa
rrous
rəs
rēs
susurrus

Định nghĩa và ý nghĩa của "susurrous"trong tiếng Anh

susurrous
01

thì thầm, xào xạc

having a murmuring sound, like that of whispering or the wind through leaves 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most susurrous
so sánh hơn
more susurrous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The susurrous sound of the wind through the trees was calming. 

Âm thanh thì thầm của gió qua cây cối thật êm dịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng