Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surrounding
01
xung quanh, lân cận
existing or situated all around something or someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She admired the beauty of the surrounding countryside as she drove.
Cô ngưỡng mộ vẻ đẹp của vùng nông thôn xung quanh khi lái xe.
Cây Từ Vựng
surrounding
surround



























