surrounding
su
rroun
ˈraʊn
rawn
ding
dɪng
ding
compoundingconfoundingresoundingexpounding

Định nghĩa và ý nghĩa của "surrounding"trong tiếng Anh

surrounding
01

xung quanh, lân cận

existing or situated all around something or someone 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The surrounding hills provided a picturesque backdrop to the village. 

Những ngọn đồi xung quanh tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh cho ngôi làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng