Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surging
01
đang tăng mạnh, đang bùng nổ
experiencing a strong and rapid increase or movement
Các ví dụ
The company's stock price saw a surging increase after the announcement.
Giá cổ phiếu của công ty đã chứng kiến một sự tăng vọt sau thông báo.



























