bialystoker
bia
ˌbiɑ:
biaa
ly
li
li
sto
ˈstəʊ
stew
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "bialystoker"trong tiếng Anh

Bialystoker
01

bánh mì tròn phẳng hành tây với đế giòn, cuộn hành tây có đế giòn

flat crusty-bottomed onion roll 
bialystoker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bialystokers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng