to beware
Pronunciation
/bɪˈwɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beware"trong tiếng Anh

to beware
01

cẩn thận, coi chừng

to warn someone to be cautious of a dangerous person or thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
beware
ngôi thứ ba số ít
bewares
hiện tại phân từ
bewaring
quá khứ đơn
bewared
quá khứ phân từ
bewared
Các ví dụ
Beware of fraudulent emails asking for your personal information; they could be phishing scams.
Hãy cẩn thận với những email lừa đảo yêu cầu thông tin cá nhân của bạn; chúng có thể là lừa đảo phishing.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng