Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to beware
01
cẩn thận, coi chừng
to warn someone to be cautious of a dangerous person or thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
beware
ngôi thứ ba số ít
bewares
hiện tại phân từ
bewaring
quá khứ đơn
bewared
quá khứ phân từ
bewared
Các ví dụ
Beware of fraudulent emails asking for your personal information; they could be phishing scams.
Hãy cẩn thận với những email lừa đảo yêu cầu thông tin cá nhân của bạn; chúng có thể là lừa đảo phishing.



























