bevvy
be
ˈbɛ
be
vvy
vi
vi
leveechevyheavychevvy

Định nghĩa và ý nghĩa của "bevvy"trong tiếng Anh

01

một đồ uống, một cốc bia

a drink, usually beer or another alcoholic beverage 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bevvies
Các ví dụ
Fancy a bevvy down at the pub? 

Muốn một ly ở quán rượu không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng