Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bewail
01
than khóc, thương tiếc
to express deep sorrow or grief, often accompanied by loud cries or mournful sounds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bewail
ngôi thứ ba số ít
bewails
hiện tại phân từ
bewailing
quá khứ đơn
bewailed
quá khứ phân từ
bewailed
Các ví dụ
In the coming days, the nation will bewail the impact of the economic downturn.
Trong những ngày tới, quốc gia sẽ than khóc trước tác động của suy thoái kinh tế.



























