to bewail
be
bi
wail
ˈweɪl
veil
empaleentailregalefaille

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewail"trong tiếng Anh

to bewail
01

than khóc, thương tiếc

to express deep sorrow or grief, often accompanied by loud cries or mournful sounds 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bewail
ngôi thứ ba số ít
bewails
hiện tại phân từ
bewailing
quá khứ đơn
bewailed
quá khứ phân từ
bewailed
Các ví dụ
The community bewailed the tragic loss of lives after the devastating earthquake. 

Cộng đồng than khóc trước sự mất mát đau lòng của những sinh mạng sau trận động đất tàn khốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng