to sunder
sun
ˈsʌn
san
der
sendersandersounder

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunder"trong tiếng Anh

to sunder
01

chia cắt, tách ra

to forcefully break or separate something 
Transitive: to sunder sth
to sunder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sunder
ngôi thứ ba số ít
sunders
hiện tại phân từ
sundering
quá khứ đơn
sundered
quá khứ phân từ
sundered
Các ví dụ
The earthquake threatened to sunder the ancient bridge, causing concern among the villagers. 

Trận động đất đe dọa phá vỡ cây cầu cổ, gây ra lo ngại trong dân làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng