to sunder
Pronunciation
/ˈsəndɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunder"trong tiếng Anh

to sunder
01

chia cắt, tách ra

to forcefully break or separate something
Transitive: to sunder sth
to sunder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sunder
ngôi thứ ba số ít
sunders
hiện tại phân từ
sundering
quá khứ đơn
sundered
quá khứ phân từ
sundered
Các ví dụ
The storm 's powerful winds had the potential to sunder the branches from the trees.
Những cơn gió mạnh của cơn bão có khả năng làm gãy cành cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng