suitcase
Pronunciation
/ˈsutˌkeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suitcase"trong tiếng Anh

Suitcase
01

vali, hành lý

a case with a handle, used for carrying clothes, etc. when we are traveling
suitcase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
suitcases
Các ví dụ
The child sat on top of the suitcase while his dad tried to zip it closed.
Đứa trẻ ngồi lên vali trong khi bố cố gắng kéo khóa nó lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng