Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suitcase
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
suitcases
Các ví dụ
The child sat on top of the suitcase while his dad tried to zip it closed.
Đứa trẻ ngồi lên vali trong khi bố cố gắng kéo khóa nó lại.
Cây Từ Vựng
suitcase
suit
case



























