bete noire
bete
bɛt
bet
noire
nwɑ:
nvaa
bête noire

Định nghĩa và ý nghĩa của "bete noire"trong tiếng Anh

Bete noire
01

nỗi ám ảnh

a person or thing that is strongly disliked or feared 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
bêtes noires
Các ví dụ
Great-uncle Edward was my father's bête noire. 

Ông Edward là bête noire của cha tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng