Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sufficient
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sufficient
so sánh hơn
more sufficient
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team had a sufficient number of players to compete in the tournament.
Đội có số lượng cầu thủ đủ để thi đấu trong giải đấu.
Cây Từ Vựng
insufficient
sufficiently
sufficient
suffici



























