Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sufferable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sufferable
so sánh hơn
more sufferable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The long meeting was sufferable, thanks to the interesting presentation.
Cuộc họp dài đã chịu đựng được, nhờ vào bài thuyết trình thú vị.
Cây Từ Vựng
insufferable
unsufferable
sufferable
suffer



























