Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
successively
Các ví dụ
The train stops at each station successively until it reaches the final destination.
Tàu dừng lại ở mỗi ga liên tiếp cho đến khi đến điểm đến cuối cùng.
Cây Từ Vựng
successively
successive
succe



























