Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
successively
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team won three games successively, showcasing their dominance.
Đội đã thắng ba trận liên tiếp, thể hiện sự thống trị của họ.
Cây Từ Vựng
successively
successive
succe
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Đội đã thắng ba trận liên tiếp, thể hiện sự thống trị của họ.
Cây Từ Vựng